| 1 |
Trường Tiểu học Bát Tràng |
1281 |
| 2 |
Tiểu học Cao Bá Quát |
2743 |
| 3 |
Tiểu học Cổ Bi |
2693 |
| 4 |
Trường Tiểu học Đa Tốn Cũ |
2614 |
| 5 |
TH Đặng Xá |
1242 |
| 6 |
TH Đình Xuyên |
2155 |
| 7 |
Trường Tiểu học Đông Dư |
2294 |
| 8 |
Trường TH Dương Hà |
1484 |
| 9 |
TH Dương Quang |
1617 |
| 10 |
TH Dương Xá |
1487 |
| 11 |
Tiểu học Lý Nhân Tông |
2942 |
| 12 |
TH Kim Lan |
3003 |
| 13 |
TH Dương Đức Hiền |
2074 |
| 14 |
TH Lệ Chi |
818 |
| 15 |
TH Lê Ngọc Hân |
4669 |
| 16 |
TH Ninh Hiệp |
1003 |
| 17 |
TH Nông Nghiệp |
2713 |
| 18 |
TH Phù Đổng |
2156 |
| 19 |
Trường Tiểu học Phú Thị |
1451 |
| 20 |
Tiểu học Thị Trấn Yên Viên |
1908 |
| 21 |
Tiểu học Tiền Phong, xã Phù Đổng, Hà Nội |
2278 |
| 22 |
Tiểu học Gia Lâm |
2076 |
| 23 |
Trường Tiểu học Trung Mầu |
5316 |
| 24 |
TH Văn Đức |
2513 |
| 25 |
TH Yên Thường |
2051 |
| 26 |
Trường TH Yên Viên |
2702 |
| 27 |
TH Trung Thành |
1943 |
| 28 |
Tiểu học Quang Trung |
1765 |
| 29 |
Trường Tiểu học Đa Tốn |
677 |